Van nước 7321B/7322B dùng cho: nước, dầu nhẹ, chất lỏng trung tính
Van nước 7321B/7322B
Thông số kỹ thuật
-
Điện áp nguồn: – (không có thông tin)
-
Kích thước cổng (Port Size): G 3/4"
-
Vật liệu làm kín (Seal Material): NBR (cao su nitrile)
-
Chuẩn cuộn coil đạt được: – (không có thông tin)
-
Chức năng (Function): Thường đóng (Normally Closed)
-
Nhiệt độ chất lỏng tối đa: +90°C
-
Kích thước lỗ (Orifice Size): 20 mm
-
Tiêu chuẩn kỹ thuật: – (không có thông tin)
-
Áp suất làm việc tối đa: 20 bar (dùng cho cả dòng AC và DC)
-
Kích thước lỗ xả: – (không có thông tin)
-
Chuẩn chống cháy nổ ATEX: – (không có thông tin)
-
Môi chất sử dụng (Media): Nước, Dầu, Hơi nước
-
Kiểu kết nối điện: – (không có thông tin)
-
Loại tác động: Thường đóng (NC)
-
Áp suất làm việc tối thiểu: 0.1 bar
-
Vật liệu đế (Seat Material): Đồng thau (Brass)
-
Nhiệt độ chất lỏng tối thiểu: -10°C
-
Công suất tiêu thụ cuộn coil: – (không có thông tin)
-
Loại van: Van 2 ngã 2 vị trí (2/2-Way)
-
Cấp cách điện (Insulation Class): Không xác định (n/a)
-
Kiểu kết nối cổng: Gắn đường ống (Pipe Mounting)
-
Hệ số lưu lượng (Kv):
-
Flow Coefficient 1: 140 L/phút
-
Flow Coefficient 2: 8.4 m³/giờ
-
-
Vật liệu thân van (Body Material): Đồng thau (Brass)
-













