18-015-854
Norgren / IMI Norgren 18‑015‑854 - Đồng hồ áp suất cơ
Thông số kỹ thuật
Thuộc tính Chi tiết Accuracy (Độ chính xác) ± 2,5 % F.S. Nhiệt độ làm việc -20 °C đến +65 °C Vật liệu thân Thép hoặc nhựa ABS, lens bằng plastic/trong phiên bản inox Kích thước Đường kính 63 mm, nặng khoảng 104 g, chiều sâu ~28 mm Xuất xứ Sản xuất tại Mexico hoặc Trung Quốc Tuổi thọ kệ Khoảng 10 năm (shelf-life) Trọng lượng Thấp (khoảng 104 g) giúp dễ lắp trên bảng điều khiển Từ khóa
Norgren 18‑015‑854, IMI Norgren 0‑10 bar gauge, 63mm bottom mount pressure gauge, G1/4 analogue gauge, pressure gauge ±2.5% accuracy







